Phép dịch "refloat" thành Tiếng Việt
trục lên, dựng đứng lại là các bản dịch hàng đầu của "refloat" thành Tiếng Việt.
refloat
verb
ngữ pháp
To cause to float again. [..]
-
trục lên
-
dựng đứng lại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " refloat " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm