Phép dịch "reforge" thành Tiếng Việt
rèn lại, rèn luyện lại là các bản dịch hàng đầu của "reforge" thành Tiếng Việt.
reforge
verb
ngữ pháp
forge again [..]
-
rèn lại
It was reforged from Ned Stark's sword.
Nó được rèn lại từ kiếm của Ned Stark.
-
rèn luyện lại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " reforge " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm