Phép dịch "reflex" thành Tiếng Việt

phản xạ, phản xạ không điều kiện, sự phản xạ là các bản dịch hàng đầu của "reflex" thành Tiếng Việt.

reflex adjective verb noun ngữ pháp

An automatic response to a simple stimulus which does not require mental processing. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phản xạ

    You must have Jedi reflexes if you race pods.

    Cháu hẳn phải có phản xạ của Jedi nếu đua được mấy chiếc pod đó.

  • phản xạ không điều kiện

  • sự phản xạ

    Ending with refractory, the body's physiological reflexes returning back to normal.

    Kết thúc với giai đoạn trơ, sự phản xạ sinh lý của cơ thể trở lại bình thường.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " reflex " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Reflex
+ Thêm

"Reflex" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Reflex trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "reflex" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "reflex" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch