Phép dịch "reflexive" thành Tiếng Việt
phản thân, đại từ phản thân là các bản dịch hàng đầu của "reflexive" thành Tiếng Việt.
reflexive
adjective
noun
ngữ pháp
(grammar) Having a subject and object that are the same. [..]
-
phản thân
adjectiveThis is what Russia's long called "reflexive control."
Đó là điều mà theo cách gọi của Nga "kiểm soát phản thân."
-
đại từ phản thân
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " reflexive " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Reflexive
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Reflexive" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Reflexive trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "reflexive" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phản xạ · phản xạ không điều kiện · sự phản xạ
-
loa phản trầm
-
đại từ phản thân
-
Máy ảnh phản xạ ống kính đơn kỹ thuật số
-
Máy ảnh phản xạ ống kính đơn
Thêm ví dụ
Thêm