Phép dịch "reflexive" thành Tiếng Việt

phản thân, đại từ phản thân là các bản dịch hàng đầu của "reflexive" thành Tiếng Việt.

reflexive adjective noun ngữ pháp

(grammar) Having a subject and object that are the same. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phản thân

    adjective

    This is what Russia's long called "reflexive control."

    Đó là điều mà theo cách gọi của Nga "kiểm soát phản thân."

  • đại từ phản thân

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " reflexive " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Reflexive
+ Thêm

"Reflexive" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Reflexive trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "reflexive" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "reflexive" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch