Phép dịch "reflux" thành Tiếng Việt

dòng ngược, sự chảy ngược, triều xuống là các bản dịch hàng đầu của "reflux" thành Tiếng Việt.

reflux verb noun ngữ pháp

the backwards flow of any fluid [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dòng ngược

  • sự chảy ngược

  • triều xuống

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " reflux " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "reflux" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "reflux" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch