Phép dịch "refluent" thành Tiếng Việt
chảy ngược, chảy về tim, rút xuống là các bản dịch hàng đầu của "refluent" thành Tiếng Việt.
refluent
adjective
ngữ pháp
ebbing [..]
-
chảy ngược
-
chảy về tim
-
rút xuống
-
sự chảy lùi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " refluent " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm