Phép dịch "presentment" thành Tiếng Việt
cách biểu thị, cách trình bày, sự biểu thị là các bản dịch hàng đầu của "presentment" thành Tiếng Việt.
presentment
noun
ngữ pháp
(law) A statement made on oath by a jury. [from 15th c.] [..]
-
cách biểu thị
-
cách trình bày
Will you be demonstrating how to present the good news to someone you know?
Bạn sẽ cho thấy cách trình bày tin mừng cho một người mình đã biết chăng?
-
sự biểu thị
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự miêu tả
- sự trình bày
- sự trình diễn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " presentment " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "presentment" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nguyên canh
-
giảng thuật
-
bồng súng · bồng súng chào
Thêm ví dụ
Thêm