Phép dịch "presenter" thành Tiếng Việt

người dẫn chương trình là bản dịch của "presenter" thành Tiếng Việt.

presenter noun ngữ pháp

Someone who presents a broadcast programme; a compere or master of ceremonies. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người dẫn chương trình

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " presenter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "presenter" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "presenter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch