Phép dịch "preserver" thành Tiếng Việt

người bảo quản, người giữ là các bản dịch hàng đầu của "preserver" thành Tiếng Việt.

preserver noun ngữ pháp

One who preserves. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người bảo quản

  • người giữ

    She likes to preserve the distinction of rank.

    Bà thích mọi người giữ bản sắc riêng của giai cấp họ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " preserver " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "preserver" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "preserver" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch