Phép dịch "presentive" thành Tiếng Việt
để biểu thị là bản dịch của "presentive" thành Tiếng Việt.
presentive
adjective
ngữ pháp
Bringing a conception or notion directly before the mind; presenting an object to the memory of imagination.
-
để biểu thị
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " presentive " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "presentive" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nguyên canh
-
giảng thuật
-
bồng súng · bồng súng chào
Thêm ví dụ
Thêm