Phép dịch "presently" thành Tiếng Việt

chẳng mấy chốc, bây gi, chốc nữa là các bản dịch hàng đầu của "presently" thành Tiếng Việt.

presently adverb ngữ pháp

(now UK, rare) Immediately, at once; quickly. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chẳng mấy chốc

    Those present welcomed him, and it was not long before he felt at home.

    Những người hiện diện chào đón anh, và chẳng mấy chốc anh cảm thấy thoải mái.

  • bây gi

  • chốc nữa

    adverb
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hiện giờ
    • hiện nay
    • ngay sau đó
    • ở hiện tại
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " presently " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Presently
+ Thêm

"Presently" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Presently trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "presently" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "presently" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch