Phép dịch "presentient" thành Tiếng Việt

có linh cảm là bản dịch của "presentient" thành Tiếng Việt.

presentient adjective ngữ pháp

Having a presentiment [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có linh cảm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " presentient " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "presentient" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "presentient" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch