Phép dịch "preserve" thành Tiếng Việt
bảo quản, mứt, bảo tồn là các bản dịch hàng đầu của "preserve" thành Tiếng Việt.
preserve
verb
noun
ngữ pháp
a sweet spread made of any of a variety of berries [..]
-
bảo quản
verbThere may be trace evidence preserved in the craquelure.
Có thể vẫn còn lại những dấu vết bằng chứng được bảo quản trong lớp craquelure.
-
mứt
noun -
bảo tồn
verb nounMy foundation has aligned itself with the city's historical preservation society.
Công trình của chúng tôi rất phù hợp với cộng đồng bảo tồn lịch sử của thành phố.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- giữ
- bảo vệ
- gìn giữ
- gìn
- bảo tồn bảo tàng
- duy trì
- dành riêng
- giữ gìn
- giữ để lâu
- khu vực cấm săn
- kính phòng bụi
- làm đồ hộp
- lưu giữ
- đóng hộp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " preserve " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Preserve
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Preserve" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Preserve trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "preserve" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chất bảo quản
-
người bảo quản · người giữ
-
kẹo mứt · mứt
-
bảo tàng
-
gậy tàu · đai cứu đắm
-
Bảo quản thực phẩm
-
mứt
-
bảo toàn diện tích
Thêm ví dụ
Thêm