Phép dịch "pollinic" thành Tiếng Việt
phấn hoa là bản dịch của "pollinic" thành Tiếng Việt.
pollinic
adjective
ngữ pháp
Of or relating to pollen. [..]
-
phấn hoa
It's how the earth got made, how the wind continues to pollinate.
Trái đất được tạo ra như thế, và gió sẽ rải phấn hoa như thế.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pollinic " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "pollinic" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự tự thụ phấn
-
sự giao phấn
-
giao phấn
-
cho thụ phấn · sự thụ phấn · thụ phấn · thụ tinh
-
cho thụ phấn · rắc phấn hoa · thụ phấn
-
cho thụ phấn · rắc phấn hoa · thụ phấn
Thêm ví dụ
Thêm