Phép dịch "polled" thành Tiếng Việt
bị cưa sừng là bản dịch của "polled" thành Tiếng Việt.
polled
adjective
verb
ngữ pháp
Simple past tense and past participle of poll. [..]
-
bị cưa sừng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " polled " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "polled" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cuộc thăm dò dư luận quần chúng
-
bò không sừng · bầu cử · bị cưa sừng · bị cắt ngọn · bị xén ngọn · bỏ · bỏ phiếu · con vẹt · cuộc bầu cử · cuộc thăm dò ý kiến · cái đầu · cắt lông của · cắt ngọn · hớt tóc của · không sừng · khảo sát · nơi bầu cử · số người bỏ phiếu · số phiếu bầu · sự bầu cử · thu phiếu bầu của · thu được · thú không sừng · xén · xén ngọn · đỗ thường
-
bỏ phiếu
-
Graham Poll
-
Thuế thân
-
thăm dò dư luận
-
hành động đơn phương
-
phòng bỏ phiếu
Thêm ví dụ
Thêm