Phép dịch "polluted" thành Tiếng Việt
bị ô nhiễm là bản dịch của "polluted" thành Tiếng Việt.
polluted
adjective
verb
ngữ pháp
Defiled; made unclean or impure; debauched. [..]
-
bị ô nhiễm
Well, my apartment's right at the top, so there's very little light pollution.
Căn hộ của tôi nằm trên cùng, cho nên rất ít bị ô nhiễm.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " polluted " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "polluted" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Mức ô nhiễm Tối ưu
-
Ô nhiễm không khí · ô nhiễm không khí
-
Ô nhiễm nước
-
nhiễm bẩn
-
ghi âm
-
Ô nhiễm tiếng ồn · ô nhiễm tiếng ồn
-
Ô nhiễm
-
chất gây ô nhiễm
Thêm ví dụ
Thêm