Phép dịch "polliwog" thành Tiếng Việt

nòng nọc, nọc nọc là các bản dịch hàng đầu của "polliwog" thành Tiếng Việt.

polliwog noun ngữ pháp

(US) (and dialectical) (zoology) A tadpole. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nòng nọc

    noun
  • nọc nọc

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " polliwog " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "polliwog" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch