Phép dịch "pollinate" thành Tiếng Việt

thụ phấn, cho thụ phấn, rắc phấn hoa là các bản dịch hàng đầu của "pollinate" thành Tiếng Việt.

pollinate verb adjective ngữ pháp

To apply pollen to (a stigma). [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thụ phấn

    verb

    Bats in the tropics are major pollinators of many plants.

    Những con dơi vùng nhiệt đới là người thụ phấn của nhiều thực vật.

  • cho thụ phấn

  • rắc phấn hoa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pollinate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "pollinate" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pollinate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch