Phép dịch "pollen" thành Tiếng Việt
phấn hoa, phấn, cho thụ phấn là các bản dịch hàng đầu của "pollen" thành Tiếng Việt.
pollen
noun
ngữ pháp
A fine granular substance produced in flowers. Collective term for pollen grains or microspores produced in the anthers of flowering plants. [..]
-
phấn hoa
nounBut not all pollen is quite so simple looking.
Nhưng không phải phấn hoa nào trông cũng đơn giản thế.
-
phấn
nounThat tells me that it's actually been fossilized, this pollen.
Nó cho tôi biết hạt phấn này là hóa thạch.
-
cho thụ phấn
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- rắc phấn hoa
- Phấn hoa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pollen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Pollen
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Pollen" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Pollen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "pollen"
Thêm ví dụ
Thêm