Phép dịch "owlery" thành Tiếng Việt

tổ cú là bản dịch của "owlery" thành Tiếng Việt.

owlery noun ngữ pháp

(zoology) An abode or a haunt of owls. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tổ cú

    I've searched the Astronomy Tower and the Owlery.

    Tôi đã kiểm tra Tháp Thiên văn và tổ cú.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " owlery " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "owlery" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch