Phép dịch "owner" thành Tiếng Việt
chủ nhân, chủ, người chủ là các bản dịch hàng đầu của "owner" thành Tiếng Việt.
owner
noun
ngữ pháp
One who owns (something). [..]
-
chủ nhân
nounBen explains that the duck’s owner is likely taking it to market to be sold.
Ben giải thích rằng có lẽ chủ nhân của con vịt sẽ đem nó ra chợ bán.
-
chủ
nounThe owner of the flat speaks excellent English.
Ông chủ căn hộ nói tiêng anh giỏi.
-
người chủ
The relationship between the lap and its owner is direct and intimate.
Mối liên hệ giữa cái đùi và người chủ là trực tiếp và mật thiết.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chủ sỡ hữu
- chủ sở hữu
- Người chủ
- người sở hữu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " owner " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "owner"
Các cụm từ tương tự như "owner" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nhà gá
-
người cùng chung phần · người cùng cổ phần
-
chủ nô
-
chủ nhà máy · chủ xưởng
-
người đồng sở hữu
-
người đồng sở hữu
Thêm ví dụ
Thêm