Phép dịch "owing" thành Tiếng Việt
còn phải trả nợ, nợ là các bản dịch hàng đầu của "owing" thành Tiếng Việt.
owing
adjective
verb
ngữ pháp
Still to be paid; owed as a debt. [..]
-
còn phải trả nợ
-
nợ
I really owe you an apology.
Tôi nợ bạn một lời xin lỗi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " owing " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "owing" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bởi vì · do · nhờ có · tại · tại vì
-
thiếu
-
đau · ối
-
hàm ân
-
có trách nhiệm · có được · hàm ơn · mắc nợ · nợ
-
thần phục
-
nợ
-
nợ
Thêm ví dụ
Thêm