Phép dịch "owl" thành Tiếng Việt

cú, con cú, chim cú là các bản dịch hàng đầu của "owl" thành Tiếng Việt.

owl noun ngữ pháp

Any of various birds of prey of the order Strigiformes that are primarily nocturnal and have forward-looking, binocular vision, limited eye movement, and good hearing. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • noun

    a bird

    Digger, who are these tiny owls and why are they talking to dinner?

    Digger, hai con tí hon này là ai và sao chúng lại nói chuyện với bữa tối?

  • con cú

    a bird

    It's just an owl complaining about something, the way owls do.

    Chỉ là một con cú đang càm ràm gì đó, bọn cú hay vậy lắm.

  • chim cú

    I was going to paint my owl statue, but somebody broke it.

    Cháu định tô tượng chim cú, mà có người phá nát nó rồi.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • người hay đi đêm
    • Bộ Cú
    • bộ cú
    • người có vẻ quạu cọ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " owl " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Owl

Owl (Winnie the Pooh)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Bộ Cú

OWL noun ngữ pháp

(computing) Initialism of Web Ontology Language. [..]

+ Thêm

"OWL" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho OWL trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "owl"

Các cụm từ tương tự như "owl" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "owl" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch