Phép dịch "ownership" thành Tiếng Việt

quyền sở hữu, sự sở hữu, Sở hữu là các bản dịch hàng đầu của "ownership" thành Tiếng Việt.

ownership noun ngữ pháp

The state of having complete legal control of the status of something. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • quyền sở hữu

    You were explaining the origin of your cinema ownership.

    Cô đã sẵn sàng lý giải về quyền sở hữu rạp chiếu chưa?

  • sự sở hữu

    that happens in property ownership between North and South.

    về sự sở hữu tài sản giữa Bắc và Nam.

  • Sở hữu

    legal term

    You were explaining the origin of your cinema ownership.

    Cô đã sẵn sàng lý giải về quyền sở hữu rạp chiếu chưa?

  • sở hữu

    verb noun

    You were explaining the origin of your cinema ownership.

    Cô đã sẵn sàng lý giải về quyền sở hữu rạp chiếu chưa?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ownership " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ownership

A field which appears in the 'Company Information' section of the default 'Account' form.

+ Thêm

"Ownership" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Ownership trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "ownership" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ownership" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch