Phép dịch "own" thành Tiếng Việt
sở hữu, có, chiếm hữu là các bản dịch hàng đầu của "own" thành Tiếng Việt.
own
verb
adjective
ngữ pháp
(transitive) To have rightful possession of (property, goods or capital); "To possess by right; to have the right of property in; to have the legal right or rightful title to." (Ref 1) [..]
-
sở hữu
verbhave rightful possession of
How long have you owned it?
Cậu sở hữu nó được bao lâu rồi?
-
có
verbDoes somebody here own this watch?
Cái đồng hồ này có thuộc về ai ở đây không?
-
chiếm hữu
verbAnd they were brought by their brethren to possess their own lands.
Xong họ đem các đồng bào này trở về chiếm hữu lại những đất đai của mình.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- riêng
- của chính mình
- là chủ của
- của riêng ai
- hữu
- nhận
- cam tâm nhận
- chủ quan
- của riêng mình
- làm chủ
- nhìn nhận
- thú nhận
- thừa nhận là có
- thừa nhận là đúng
- đầu thú
- thừa nhận
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " own " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "own" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tư hữu
-
gậy ông đập lưng ông · kẻ châm bộc phá lại bị chính bộc phá hại đời · kẻ đốt pháo lại bị thương vì chính pháo của chúng
-
cha đẻ
-
công
-
Doanh nghiệp nhà nước
-
quê nhà
-
tự nguyện
-
thiết thân
Thêm ví dụ
Thêm