Phép dịch "ox" thành Tiếng Việt
bò, con bò, anh chàng hậu đậu là các bản dịch hàng đầu của "ox" thành Tiếng Việt.
ox
noun
ngữ pháp
Any bovine animal used as a beast of burden or for food, especially an adult castrated male of the domestic species. [..]
-
bò
nounany bovine animal used as a beast of burden
-
con bò
-
anh chàng hậu đậu
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- anh chàng ngu đần
- bò đực
- con bò đực thiến
- bỏ
- bò thiến
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ox " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Ox
proper
a Chinese constellation located near Capricorn, one of the 28 lunar mansions and part of the larger Black Turtle. [..]
-
sửu
Hình ảnh có "ox"
Thêm ví dụ
Thêm