Phép dịch "outing" thành Tiếng Việt
cuộc đi chơi, buổi đi chơi, cuộc đi nghỉ hè là các bản dịch hàng đầu của "outing" thành Tiếng Việt.
outing
verb
noun
ngữ pháp
A pleasure trip or excursion. [..]
-
cuộc đi chơi
-
buổi đi chơi
nounMy pay goes straight into my bank account, and I take out only the amount I need for that outing.
Mình gửi tiền lương vào tài khoản và chỉ lấy đủ cho buổi đi chơi.
-
cuộc đi nghỉ hè
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " outing " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Outing
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Outing" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Outing trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "outing"
Các cụm từ tương tự như "outing" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dây dưa · dằng
-
khóc thầm
-
thổi tắt
-
trang bị
Thêm ví dụ
Thêm