Phép dịch "outhouse" thành Tiếng Việt

nhà ngoài, nhà phụ, nhà xí xa nhà là các bản dịch hàng đầu của "outhouse" thành Tiếng Việt.

outhouse noun ngữ pháp

An outbuilding, a small structure located away, or not directly accessed from, a main building. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nhà ngoài

    A double outhouse over here on the side.

    Hai gian nhà ngoài hai bên.

  • nhà phụ

    Jigs's fall into the outhouse showed me this other world,

    Cú ngã của Jigs ở ngôi nhà phụ đã chỉ cho tôi thấy thế giới khác này,

  • nhà xí xa nhà

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " outhouse " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "outhouse"

Thêm

Bản dịch "outhouse" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch