Phép dịch "outlet" thành Tiếng Việt
lối ra, chỗ thoát ra, chỗ tiêu thụ là các bản dịch hàng đầu của "outlet" thành Tiếng Việt.
outlet
noun
ngữ pháp
a vent or similar passage to allow the escape of something [..]
-
lối ra
-
chỗ thoát ra
-
chỗ tiêu thụ
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cửa hàng
- cửa hàng tiêu thụ
- cửa hàng đại lý
- cửa sông
- dòng nước
- dòng sông
- lối ra;
- rút ra
- thị trường
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " outlet " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "outlet"
Các cụm từ tương tự như "outlet" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cửa hàng
-
Outlet
Thêm ví dụ
Thêm