Phép dịch "outguess" thành Tiếng Việt
thắng, khôn hơn, láu cá hơn là các bản dịch hàng đầu của "outguess" thành Tiếng Việt.
outguess
verb
ngữ pháp
(transitive) to beat through accurate anticipation of someone's plans and actions. [..]
-
thắng
verb noun -
khôn hơn
-
láu cá hơn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " outguess " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm