Phép dịch "outgush" thành Tiếng Việt
phun ra, sự phun ra, sự toé ra là các bản dịch hàng đầu của "outgush" thành Tiếng Việt.
outgush
verb
noun
ngữ pháp
A pouring out; an outburst. [..]
-
phun ra
-
sự phun ra
-
sự toé ra
-
toé ra
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " outgush " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm