Phép dịch "outlaid" thành Tiếng Việt

tiêu pha tiền, tiền chi tiêu, tiền phí tổn là các bản dịch hàng đầu của "outlaid" thành Tiếng Việt.

outlaid verb

Simple past tense and past participle of outlay. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tiêu pha tiền

  • tiền chi tiêu

  • tiền phí tổn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " outlaid " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "outlaid" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch