Phép dịch "kit out" thành Tiếng Việt
trang bị là bản dịch của "kit out" thành Tiếng Việt.
kit out
verb
ngữ pháp
to provide with equipment. [..]
-
trang bị
All kitted out with adaptive optics to counteract the blurring effects of the atmosphere.
đều được trang bị hệ thống quang học thích ứng để chống lại sự mờ nhòe do những tác động của khí quyển.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kit out " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm