Phép dịch "nevermore" thành Tiếng Việt

không bao giờ nữa, không khi nào nữa là các bản dịch hàng đầu của "nevermore" thành Tiếng Việt.

nevermore adverb ngữ pháp

Never again. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • không bao giờ nữa

    "Nevermore, stupid central planning."

    "Không bao giờ nữa, cái quy hoạch trung tâm ngớ ngẩn."

  • không khi nào nữa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nevermore " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "nevermore" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch