Phép dịch "nevertheless" thành Tiếng Việt

tuy nhiên, song le, tuy thế là các bản dịch hàng đầu của "nevertheless" thành Tiếng Việt.

nevertheless adverb ngữ pháp

(conjunctive) In spite of what preceded; yet. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tuy nhiên

    Nevertheless, we must let go of our grievances.

    Tuy nhiên, chúng ta cần phải từ bỏ những nỗi bất bình của mình.

  • song le

  • tuy thế

    adverb

    We all know of them, but nevertheless —

    Chúng ta đều biết chúng, nhưng tuy thế mà — một câu châm ngôn Ả rập.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tuy thế mà
    • đã vậy
    • tuy nhieân
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nevertheless " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "nevertheless" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch