Phép dịch "never-ceasing" thành Tiếng Việt

không ngớt, không ngừng là các bản dịch hàng đầu của "never-ceasing" thành Tiếng Việt.

never-ceasing
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • không ngớt

    May we, like them, never cease to do the same.

    Mong sao chúng ta sẽ như họ, cũng không ngớt vui mừng như thế.

  • không ngừng

    You know, the world never ceases to amaze.

    Thế giới này không ngừng khiến tôi ngạc nhiên.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " never-ceasing " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "never-ceasing" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch