Phép dịch "new" thành Tiếng Việt

mới, non, chưa từng có là các bản dịch hàng đầu của "new" thành Tiếng Việt.

new adjective verb noun adverb ngữ pháp

Recently made, or created. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mới

    adjective

    recently made or created

    I need the new version no matter what.

    Tôi muốn có phiên bản mới bằng bất cứ giá nào.

  • non

    adjective noun

    But that spring, there were new buds popping up from the earth.

    Nhưng mùa xuân đó, chồi non đã nảy lên từ đất.

  • chưa từng có

    However, not one entirely new species was ever created.

    Tuy nhiên, chưa từng có một loài nào hoàn toàn mới xuất hiện.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hiện đại
    • khác hẳn
    • khác lạ
    • lạ
    • mới lạ
    • mới mẻ
    • mới nổi
    • mới đến
    • tân thời
    • tân tiến
    • tân
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " new " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

New adjective proper ngữ pháp

In place names, a prefix added to the name of a newly established place, intended to convey that the newly established place will share some characteristic of an older place for which the new place is named. [..]

+ Thêm

"New" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho New trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

NEW
+ Thêm

"NEW" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho NEW trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "new"

Các cụm từ tương tự như "new" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "new" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch