Phép dịch "never-ending" thành Tiếng Việt

bất tận, không bao giờ hết là các bản dịch hàng đầu của "never-ending" thành Tiếng Việt.

never-ending adjective ngữ pháp

Alternative form of neverending. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bất tận

    I love my country, but the fighting, it never ends.

    ngoại trừ cuộc chiến bất tận này.

  • không bao giờ hết

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " never-ending " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "never-ending" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "never-ending" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch