Phép dịch "never-dying" thành Tiếng Việt

bất diệt, bất tử là các bản dịch hàng đầu của "never-dying" thành Tiếng Việt.

never-dying adjective ngữ pháp

everlasting, unceasing

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bất diệt

    adjective
  • bất tử

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " never-dying " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "never-dying" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch