Phép dịch "nevermind" thành Tiếng Việt

sự chú ý, sự quan tâm, việc trách nhiệm là các bản dịch hàng đầu của "nevermind" thành Tiếng Việt.

nevermind verb noun ngữ pháp

(US regional) Attention, heed. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự chú ý

  • sự quan tâm

  • việc trách nhiệm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nevermind " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "nevermind" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch