Phép dịch "never" thành Tiếng Việt
không bao giờ, không, đừng là các bản dịch hàng đầu của "never" thành Tiếng Việt.
never
adverb
ngữ pháp
At no time; on no occasion; in no circumstance. [..]
-
không bao giờ
adverbat no time
Tom will never forget all the time Mary spent with him.
Tom sẽ không bao giờ quên quãng thời gian Mary ở bên anh ấy.
-
không
interjection numeral adverbTom will never forget all the time Mary spent with him.
Tom sẽ không bao giờ quên quãng thời gian Mary ở bên anh ấy.
-
đừng
verbNever trust a stranger.
Đừng tin người lạ.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cóc
- bao giờ
- chưa bao giờ
- chưa hề
- chẳng bao giờ
- chẳng hề
- dù là
- dẫu là
- hà tằng
- khi nào
- không hề
- không khi nào
- đời nào
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " never " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Never
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Never" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Never trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "never" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
không bao giờ phai
-
sở thích riêng
-
Nevers
-
bất diệt · bất tử
-
không bao giờ thay đổi
-
miên man
-
phân tích ngữ pháp
-
bất tận · không bao giờ hết
Thêm ví dụ
Thêm