Phép dịch "mutt" thành Tiếng Việt

chó lai là bản dịch của "mutt" thành Tiếng Việt.

mutt noun ngữ pháp

A mongrel dog; a dog of mixed breed or uncertain origin. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chó lai

    While I'm in the service, even my dog... ran away with some mutt, too.

    Khi tôi đang quân dịch, ngay cả con chó cưng của tôi... cũng bỏ đi theo một con chó lai.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mutt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "mutt"

Thêm

Bản dịch "mutt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch