Phép dịch "mutilation" thành Tiếng Việt

sự cắt, sự xẻo, sự làm què là các bản dịch hàng đầu của "mutilation" thành Tiếng Việt.

mutilation noun ngữ pháp

The act of mutilating, or the state of being mutilated [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự cắt

    My mother had said it was called circumcision, but here it was mutilation.

    Mẹ tôi gọi nó là là cắt bỏ "bông hồng" nhưng ở đây là sự cắt xẻo.

  • sự xẻo

  • sự làm què

  • sự tổn thương

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mutilation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "mutilation" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "mutilation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch