Phép dịch "mutiny" thành Tiếng Việt
cuộc binh biến, binh biến, cuộc nổi dậy là các bản dịch hàng đầu của "mutiny" thành Tiếng Việt.
mutiny
verb
noun
ngữ pháp
organized rebellion against a legally constituted authority; especially by seamen against their officers [..]
-
cuộc binh biến
noun -
binh biến
nounIf you go, it will be mutiny.
Nếu em đi, sẽ có binh biến
-
cuộc nổi dậy
nounIt seems the British never forget the Mutiny of 1857.
Có vẻ như người Anh chưa bao giờ quên cuộc nổi dậy năm 1857.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cuộc nổi loạn
- làm binh biến
- nổi dậy chống đối
- nổi loạn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mutiny " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm