Phép dịch "mutinous" thành Tiếng Việt
nổi loạn, làm binh biến, làm loạn là các bản dịch hàng đầu của "mutinous" thành Tiếng Việt.
mutinous
adjective
ngữ pháp
Likely to commit mutiny. [..]
-
nổi loạn
nounAnd what fate befalls mutineers?
Và số phận gì xảy đến những kẻ nổi loạn?
-
làm binh biến
-
làm loạn
Mutinous insurrection is punishable... by death.
Làm loạn thì phải chịu kết án... Tử hình.
-
nổi dậy chống đối
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mutinous " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm