Phép dịch "mutter" thành Tiếng Việt

tiếng thì thầm, càu nhàu, cằn nhằn là các bản dịch hàng đầu của "mutter" thành Tiếng Việt.

mutter verb noun ngữ pháp

A repressed or obscure utterance; an instance of muttering. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tiếng thì thầm

  • càu nhàu

    “Here we go again,” Rachel mutters, loud enough to be heard.

    Rachel càu nhàu thành tiếng: “Lại cằn nhằn nữa rồi”.

  • cằn nhằn

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nói khẽ
    • nói lẩm bẩm
    • nói thầm
    • sự càu nhàu
    • sự lẩm bẩm
    • sự thì thầm
    • tiếng càu nhàu
    • tiếng lẩm bẩm
    • lẩm bẩm
    • lẩm nhẩm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mutter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "mutter" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "mutter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch