Phép dịch "mutton" thành Tiếng Việt

thịt cừu, ăn cơm với ai, Thịt cừu là các bản dịch hàng đầu của "mutton" thành Tiếng Việt.

mutton adjective noun ngữ pháp

The flesh of sheep used as food. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thịt cừu

    Pressed your face to the fire like you're a nice juicy mutton chop.

    Nhấn mặt của ông vào ngọn lửa như thể ông là miếng thịt cừu mọng nước.

  • ăn cơm với ai

  • Thịt cừu

    meat of a sheep

    Pressed your face to the fire like you're a nice juicy mutton chop.

    Nhấn mặt của ông vào ngọn lửa như thể ông là miếng thịt cừu mọng nước.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mutton " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "mutton"

Các cụm từ tương tự như "mutton" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "mutton" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch