Phép dịch "mutual" thành Tiếng Việt

qua lại, lẫn nhau, chung là các bản dịch hàng đầu của "mutual" thành Tiếng Việt.

mutual adjective noun ngữ pháp

Having the same relationship, each to each other. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • qua lại

    adjective

    So we should recognize that interdependence, by formal, mutual commitments.

    Vậy nên chúng ta cần công nhận sự tương thuộc này, bởi bản chất, qua lại lẫn nhau.

  • lẫn nhau

    The nations store up weapons of mass destruction for mutual annihilation.

    Các nước tích trữ vũ khí hủy diệt hàng loạt để tiêu diệt lẫn nhau.

  • chung

    adjective

    And that's why our mutual friend wanted us to meet.

    Và đó là lý do người bạn chung của chúng ta muốn chúng ta gặp nhau.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hỗ
    • hỗ tương
    • tương hỗ
    • hổ tương
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mutual " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "mutual" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "mutual" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch