Phép dịch "log" thành Tiếng Việt

súc, phạt, ghi nhật ký là các bản dịch hàng đầu của "log" thành Tiếng Việt.

log verb noun ngữ pháp

The trunk of a dead tree, cleared of branches. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • súc

    noun
  • phạt

  • ghi nhật ký

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • khúc gỗ mới xẻ
    • khúc gỗ mới đốn
    • log-book
    • người ngu
    • người ngớ ngẩn
    • người đần
    • nhật kí
    • nhật trình
    • lôgarit
    • gỗ tròn
    • khúc củi
    • khúc gỗ
    • sự kí
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " log " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Log
+ Thêm

"Log" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Log trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "log"

Các cụm từ tương tự như "log" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "log" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch