Phép dịch "lofty" thành Tiếng Việt

cao quý, cao, cao cả là các bản dịch hàng đầu của "lofty" thành Tiếng Việt.

lofty adjective ngữ pháp

high, tall, having great height or stature [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cao quý

    True, he dwells in a lofty spirit realm, but he is not far off from us.

    Đúng, Ngài ngự trong cõi thần linh cao quý, nhưng Ngài không xa cách chúng ta.

  • cao

    adjective

    His goal was lofty—he wanted to become a doctor.

    Em có một mục tiêu rất cao—em muốn trở thành bác sĩ.

  • cao cả

    adjective

    become so bold as to set lofty targets.

    quá tự tin để đặt ra mục tiêu cao cả.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cao ngất
    • cao thượng
    • kiêu căng
    • kiêu kỳ
    • kiêu ngạo
    • nguy nga
    • vời vợi
    • 高
    • đồ sộ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " lofty " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Lofty proper

(informal) nickname for a tall (usually male) person [..]

+ Thêm

"Lofty" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Lofty trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "lofty" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bề cao · chiều cao · sự cao quý · tính cao quý · tính cao thượng · tính kiêu căng · tính kiêu kỳ · tính kiêu ngạo · đồ sộ · độ cao
  • cao đẹp
  • bề cao · chiều cao · sự cao quý · tính cao quý · tính cao thượng · tính kiêu căng · tính kiêu kỳ · tính kiêu ngạo · đồ sộ · độ cao
  • bề cao · chiều cao · sự cao quý · tính cao quý · tính cao thượng · tính kiêu căng · tính kiêu kỳ · tính kiêu ngạo · đồ sộ · độ cao
Thêm

Bản dịch "lofty" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch